Nguyen Quốc
2͏6͏ ͏t͏h͏á͏n͏g͏ ͏8͏ ͏l͏ú͏c͏ ͏2͏1͏:͏1͏7͏
TẠI SAO TÔI KHÔNG THÍCH HAI CHỮ “VIỆT KIỀU”?
Có người hỏi tôi: “Tại sao anh không thích hai chữ Việt kiều, trong khi chính anh cũng đang sống ở nước ngoài?”
Câu hỏi ấy tưởng đơn giản, nhưng phía sau là cả một lịch sử buồn của những con người phải rời bỏ quê hương, những năm tháng tha hương đầy nước mắt và những ngộ nhận khiến hai chữ “Việt kiều” trở nên nặng nề.
Tôi không ghét người Việt sống ở nước ngoài, cũng không phủ nhận mình là một người Việt xa quê. Điều tôi không thích là cách xã hội khoác lên hai chữ ấy quá nhiều hào quang, thành kiến và những thước đo con người bằng tiền bạc.
Hai chữ từng được xem như một “hộ chiếu sang trọng”
Có một thời, chỉ cần nghe ai đó là “Việt kiều Mỹ”, người ta lập tức nhìn họ bằng ánh mắt khác. Chưa cần biết họ sống thế nào, làm nghề gì hay có nhân cách ra sao, người ta đã mặc nhiên cho rằng họ giàu có, thành đạt và đáng được trọng vọng.
Trong hôn nhân, hai chữ “Việt kiều” đôi khi còn trở thành lợi thế lớn hơn cả tình yêu. Một người đàn ông có quốc tịch nước ngoài, khả năng bảo lãnh và vài món quà mang về từ Mỹ có thể được xem như một “tấm vé đổi đời”. Người ta không hỏi anh ta có tử tế, trách nhiệm hay thật lòng yêu thương không, mà chỉ hỏi:
“Bao giờ được đi Mỹ?”
Biết bao cuộc tình tan vỡ, bao cô gái bước vào hôn nhân không bắt đầu bằng tình yêu mà bằng ước mơ xuất ngoại. Những người chân thành, có học thức và nhân phẩm ở quê nhà cũng có thể bị gạt sang một bên chỉ vì không có hộ chiếu nước ngoài.
Tôi từng chứng kiến và đau đớn bởi nghịch cảnh ấy. Vì vậy, “Việt kiều” với tôi không chỉ là một danh xưng, mà còn gợi lại thời kỳ giá trị con người bị đặt sau quốc tịch, tiền bạc và cơ hội định cư.
Đằng sau vẻ hào nhoáng là những cuộc đời rất thật
Nhiều người chỉ nhìn thấy chiếc xe thuê, bộ quần áo đẹp, những bữa tiệc và đồng đô-la mang về. Họ không thấy những ngày người xa xứ làm việc mười, mười hai tiếng trong nhà máy, tiệm nail, nhà hàng hay hãng xưởng.
Họ không thấy đôi tay nứt nẻ vì hóa chất, những ca làm đêm giữa mùa đông, căn phòng thuê chật hẹp, các hóa đơn, khoản nợ, tiền học của con và nỗi cô đơn nơi đất khách.
Nhiều người phải chắt chiu từng đồng để phụng dưỡng cha mẹ, giúp đỡ anh em và lo cho tương lai con cái. Họ không phải những “đại gia”, mà chỉ là những người lao động bình thường, đổi mồ hôi và tuổi trẻ để có cuộc sống ổn định hơn.
Bởi vậy, gọi họ là “Việt kiều” rồi mặc nhiên xem họ như những chiếc ví biết đi cũng là một sự bất công.
Tôi không thích sự khoe khoang được che đậy bằng hai chữ ấy
Tôi trân trọng những người xa quê sống tử tế, khiêm nhường và nhớ về nguồn cội. Nhưng tôi không đồng tình với những người khi trở về lại dùng tiền bạc để phô trương, lên mặt và tìm kiếm sự tung hô.
Ở nước ngoài, họ có thể chỉ là người lao động bình thường. Nhưng về Việt Nam, họ thuê xe sang, vung tiền rồi nói năng như thể đứng cao hơn những người trong nước. Có người còn nghĩ đã là “Việt kiều” thì phải được ưu tiên, phục vụ và kính nể.
Chính cách hành xử ấy biến một danh xưng chỉ nơi cư trú thành biểu tượng của sự hơn thua.
Nhưng giá trị con người không nằm ở hộ chiếu hay số đô-la có thể tiêu trong một chuyến về quê. Nó nằm ở cách họ đối xử với cha mẹ, bạn bè, người nghèo và những người không thể đem lại lợi ích cho mình.
Sống ở Mỹ không đương nhiên văn minh hơn sống ở Việt Nam. Có quốc tịch nước ngoài cũng không khiến ai cao quý hơn người chưa từng rời khỏi làng quê. Biên giới thay đổi nơi cư trú, nhưng không tự động thay đổi nhân cách.
Đừng để hai chữ ấy tạo khoảng cách giữa người Việt với người Việt
Tại sao chúng ta phải chia nhau thành “Việt kiều” và “người trong nước”?
Một người sinh ra ở Việt Nam, lớn lên bằng lời ru của mẹ, từng ăn bát cơm quê và vẫn nhớ về nguồn cội dù đang sống ở Boston, California, Paris, Sydney hay Toronto trước hết vẫn là một người Việt Nam.
Họ có thể mang quốc tịch Hoa Kỳ, Canada, Pháp hay Úc, nhưng trong ký ức vẫn còn tiếng Việt, bóng mẹ, mái nhà xưa và mồ mả tổ tiên. Nhiều người ra đi vì chiến tranh, tù đày, nghèo đói, khát vọng tự do hoặc mong muốn tìm tương lai tốt đẹp hơn cho con cái.
Với những người tị nạn, sự ra đi còn là một vết thương lịch sử. Có người vượt biển, mất người thân giữa đại dương, sống trong trại tị nạn rồi bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng. Gọi họ bằng một danh xưng hào nhoáng mà quên đi những mất mát ấy là chưa hiểu hết thân phận người lưu vong.
Họ không phải những người trở về từ một giấc mơ toàn màu hồng. Nhiều người chỉ là những đứa con xa nhà, mang theo quê hương đã mất trong lòng và trở về tìm lại một phần tuổi thơ không bao giờ còn nguyên vẹn.
Tôi không ghét “Việt kiều”; tôi chỉ không muốn con người bị đóng khung
Hai chữ “Việt kiều” tự nó không xấu. Điều khiến tôi không thích là những lớp nghĩa méo mó xã hội đặt lên nó: giàu có, hơn người, dễ cưới vợ đẹp, có quyền khoe khoang hoặc phải chi tiền mỗi khi về nước.
Tôi không muốn được kính trọng chỉ vì sống ở Mỹ, cũng không muốn bị nghi ngờ, lợi dụng hay tâng bốc vì mang quốc tịch nước ngoài. Nếu ai quý mến tôi, xin hãy quý vì cách tôi sống, vì lòng chân thành và những gì tôi đã làm cho gia đình, bạn bè, quê hương.
Nếu phải gọi, tôi thích được gọi chính xác hơn là người Việt xa quê. Hay là người Mỹ gốc Việt, Úc gốc Việt, Canada gốc Việt…
Chữ “xa quê” nghe buồn nhưng thật. Nó có khoảng cách của đại dương, tiếng gọi cố hương, bóng dáng cha mẹ già và nỗi đau của người muốn trở về nhưng không còn tìm thấy quê hương như trong ký ức.
Đã đến lúc trả con người về đúng giá trị của con người
Xin đừng thấy một người từ nước ngoài trở về rồi lập tức hỏi họ kiếm được bao nhiêu tiền. Đừng xem hôn nhân với người có quốc tịch nước ngoài là con đường đổi đời. Đừng dùng hộ chiếu để đo phẩm giá, cũng đừng biến lòng hiếu thảo của người xa xứ thành nghĩa vụ chu cấp vô tận.
Ngược lại, người Việt ở nước ngoài cũng cần bước xuống khỏi chiếc bục tưởng tượng của mình. Đừng mang vài đồng đô-la về quê rồi cho rằng mình có quyền dạy người khác cách sống. Đừng dùng phô trương để che giấu tự ti, hay làm tổn thương quê hương bằng thái độ khinh bạc những người đang sống trên mảnh đất đã sinh ra mình.
Dù trong nước hay ngoài nước, giàu hay nghèo, chúng ta đều mang những nhọc nhằn riêng. Không ai đáng được tôn kính chỉ vì nơi họ sống, cũng không ai đáng bị xem thường vì chưa thể rời đi.
Tôi không thích hai chữ “Việt kiều” khi nó trở thành chiếc nhãn phân chia, hào quang vay mượn hay thước đo tiền bạc. Nhưng tôi trân trọng những người Việt xa quê vẫn sống lương thiện, âm thầm lao động, nuôi dạy con cái và giữ trong tim tiếng nói của tổ tiên.
Sau cùng, hộ chiếu chỉ cho biết chúng ta thuộc về quốc gia nào trên giấy tờ. Còn cách chúng ta yêu thương, biết ơn và đối xử với đồng bào mới nói lên chúng ta là ai.
Tôi không cần được gọi là “Việt kiều”.
Tôi chỉ muốn được gọi bằng một danh xưng giản dị, chân thật và thiêng liêng hơn:
Một người Việt Nam đang sống xa quê hương.
Và nếu một ngày tôi trở về, xin đừng đón tôi bằng những lời tung hô dành cho một “Việt kiều”. Đừng nhìn chiếc đồng hồ tôi đeo, chiếc xe tôi đi hay những món quà tôi mang theo. Hãy nhìn tôi như nhìn một người con đã đi quá lâu, nay trở lại đứng trước mái nhà xưa, bồi hồi nghe tiếng gió quê hương lay trên hàng cây cũ.
Bởi sau bao nhiêu năm lưu lạc, điều người xa xứ cần nhất không phải là sự ngưỡng mộ, mà là cảm giác vẫn còn được quê hương nhận mặt.
Chúng tôi trở về không phải để chứng minh mình thành đạt hơn ai. Chúng tôi trở về để thắp một nén hương trên mộ cha mẹ, để tìm lại con đường từng in dấu chân trần, để nghe lại một giọng nói thân quen và để biết rằng đâu đó trên mảnh đất này vẫn còn một người nhớ tên mình.
Có những người rời quê hương bằng máy bay, có người ra đi trên những con thuyền mong manh giữa biển cả. Có người mang theo hành lý, có người chỉ mang theo nỗi sợ hãi và một niềm hy vọng sống còn. Nhưng dù đã đi bằng con đường nào, sâu thẳm trong trái tim họ vẫn có một lối nhỏ quay về.
Lối ấy không trải bằng đô-la, không mở ra bằng quốc tịch và cũng không được soi sáng bởi những lời tâng bốc. Lối ấy được lát bằng ký ức, tình thân, tiếng mẹ ru và những giọt nước mắt chưa bao giờ khô của người ly hương.
Vì thế, xin đừng gọi chúng tôi bằng một danh xưng khiến người với người trở nên xa cách. Nếu còn thương nhau, hãy gọi nhau bằng hai tiếng đồng bào. Hai tiếng ấy không phân biệt người đang ở lại hay người đã ra đi, không hỏi ai giàu hơn, ai thành công hơn, ai cầm hộ chiếu của quốc gia nào.
“Đồng bào” nghĩa là cùng chung một cội nguồn, cùng mang trong tim tiếng nói của cha ông và cùng biết đau khi quê hương còn bất hạnh.
Tôi không chối bỏ quá khứ, cũng không phủ nhận nơi đã cưu mang và cho tôi cơ hội làm lại cuộc đời. Tôi biết ơn nước Mỹ đã cho tôi tự do, nhưng tôi vẫn nhớ Việt Nam vì nơi ấy có tuổi thơ, có mồ mả tổ tiên, có hình bóng mẹ cha và có một phần đời tôi đã vĩnh viễn để lại.
Tôi có thể sống nửa đời nơi đất khách, nói một ngôn ngữ khác và mang một quốc tịch khác, nhưng mỗi khi nghe một câu hò quê cũ, trái tim tôi vẫn nhận ra nơi mình đã bắt đầu.
Cho nên, điều tôi không thích chưa bao giờ là con người mang tên “Việt kiều”. Điều tôi không thích là bức tường vô hình được dựng lên bởi hai chữ ấy — bức tường của tiền bạc, định kiến, tự ti và kiêu hãnh. Tôi chỉ mong một ngày bức tường đó được tháo xuống để người ra đi không còn phải khoe khoang, người ở lại không còn phải ngước nhìn, và tất cả có thể gặp nhau bằng sự bình đẳng, cảm thông.
Bởi cuối cùng, chúng ta đến với cuộc đời bằng đôi bàn tay trắng và cũng rời khỏi cuộc đời mà không thể mang theo một tấm hộ chiếu hay một đồng tiền nào. Thứ còn lại không phải là chúng ta đã sống ở đâu, giàu có đến mức nào, mà là đã sống ra sao và để lại bao nhiêu yêu thương trong lòng người khác.
Vì quê hương không nằm trong hộ chiếu.
Quê hương nằm trong ký ức.
Dân tộc không được đo bằng nơi cư trú.
Dân tộc được nhận ra bằng tiếng gọi của trái tim.
Và con người không trở nên cao quý vì đã đi thật xa.
Con người chỉ thật sự cao quý khi đi qua bao nhiêu xa cách, khổ đau và đổi thay mà vẫn giữ được lòng nhân hậu, sự khiêm nhường cùng nghĩa tình đối với nơi mình đã sinh ra.
Quốc Nguyên
Người về từ lòng đại dương .




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét